[Grammar in Use Unit 1] Thì hiện tại tiếp diễn, từ căn bản đến sắc thái hữu ích khi sử dụng thực tế

Study Notes

Từ cơ bản đến sắc thái người bản xứ, tổng hợp hoàn hảo về thì Hiện tại tiếp diễn (am/is/are -ing)

Xin chào! Tôi dự định sẽ chia sẻ dần dần các ghi chú tóm tắt Grammar in Use mà tôi đã tổng hợp trong quá trình ôn tập.

Nội dung đầu tiên là 'Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)', phần mà chúng ta gặp ngay khi mở cuốn sách Grammar in Use.

"Đang làm gì đó ngay lúc này" là cấu trúc chúng ta đã học ở trường và đều biết, nhưng khi thực sự muốn sử dụng trong giao tiếp thì lại không dễ dàng như ta nghĩ. Đây chính là phần tôi đã rất bối rối và hay mắc lỗi khi mới bắt đầu luyện hội thoại tại Canada.

Trong bài viết hôm nay, tôi sẽ bắt đầu từ dạng thức cơ bản nhất, giới thiệu những sắc thái ẩn giấu mà nhiều người thường bỏ lỡ, đồng thời tổng hợp bằng nhiều ví dụ phong phú để giúp các bạn học tập hiệu quả hơn.

Tôi đã cố gắng viết bài với tâm thế của một người mới bắt đầu, vì vậy hy vọng các bạn hãy đọc thật kỹ. Nếu có điểm nào thắc mắc hoặc cần bổ sung trong quá trình học, hãy gửi phản hồi cho tôi thông qua mục Liên hệ.


1. Cơ bản về thì Hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn được sử dụng khi nói về 'hành động đang diễn ra' tại thời điểm hiện tại một cách tạm thời.

Cấu trúc cơ bản: am / is / are (động từ be) + động từ-ing

  • Iam (I'm)
  • He / She / Itis (He's / She's / It's)
  • You / We / Theyare (You're / We're / They're)

📝 Các ví dụ cơ bản

  • I'm washing my hair. (Tôi đang gội đầu.)
  • It's raining outside. (Ngoài trời đang mưa.)
  • They're playing soccer in the park. (Họ đang chơi bóng đá trong công viên.)
  • Please be quiet. I'm working. (Làm ơn giữ trật tự. Tôi đang làm việc.)

2. Có thể sử dụng thì tiếp diễn ngay cả khi hành động không diễn ra ngay trước mắt

Thì hiện tại tiếp diễn có thể được sử dụng ngay cả khi bạn không thực sự thực hiện hành động đó tại thời điểm nói. Nó cũng có thể được dùng để nói về "việc đang thực hiện dở dang trong thời gian gần đây".

  • Example 1:
    • Trong tình huống đang tán gẫu với bạn bè tại quán cà phê: "I’m reading a really good book at the moment."
    • Giải thích: Vì đang uống cà phê với bạn nên đương nhiên không thể đọc sách ngay lúc đó được. Tuy nhiên, ta dùng thì tiếp diễn với nghĩa là "Dạo này tôi đang đọc một cuốn sách rất hay".
  • Example 2:
    • Trong tình huống đang ăn ở nhà hàng: "My friend is building his own house."
    • Giải thích: Bạn của tôi không thể vừa ăn cơm với tôi vừa xây nhà được. Trong tình huống này, nó được dùng với ý nghĩa là "Bạn tôi đang tiến hành dự án xây nhà riêng của cậu ấy".

➕ Ví dụ bổ sung

  • I'm preparing for an English exam these days. (Dạo này tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi tiếng Anh.)
  • Jessica is looking for a new job. (Dạo này Jessica đang tìm việc mới.)
  • My boss is hiring another employee for this project. (Sếp của tôi đang tuyển thêm nhân viên cho dự án này.)

3. Nhấn mạnh một 'khoảng thời gian tạm thời' khác với thường ngày

Thì hiện tại tiếp diễn thường xuyên đi kèm với các từ như today(hôm nay), this week(tuần này), this year(năm nay). Nó không diễn tả một sự thật hiển nhiên luôn luôn xảy ra, mà dùng để nói về việc xảy ra trong một 'khoảng thời gian tạm thời' xoay quanh hiện tại.

  • Example 1: You**’re working** hard today.
    • Giải thích: "Hôm nay sao cậu làm việc chăm chỉ thế?" (Nhấn mạnh vào việc bình thường không chăm chỉ lắm nhưng hôm nay thì tạm thời chăm chỉ).
  • Example 2: The company I work for is not doing well this year.
    • Giải thích: Không phải công ty lúc nào cũng phá sản mỗi năm, mà cảm giác là "chỉ riêng năm nay" tình hình tạm thời không tốt.

➕ Ví dụ bổ sung

  • Tom is on vacation this week. He's staying at a hotel by the beach. (Tom đang nghỉ phép tuần này. Anh ấy đang ở một khách sạn ven biển.)
  • You're drinking a lot of coffee today. Is everything okay? (Hôm nay cậu uống nhiều cà phê quá đấy. Mọi chuyện ổn cả chứ?)
  • You’re studying so hard lately. Do you have finals next month? (Dạo này cậu học chăm quá nhỉ. Tháng sau có thi cuối kỳ à?)

4. Sử dụng khi diễn tả sự thay đổi

Trong tiếng Anh, khi một trạng thái không đứng yên mà dần dần biến đổi theo một hướng nào đó, người ta chủ yếu dùng thì tiếp diễn. Các động từ thường được sử dụng trong trường hợp này bao gồm:

Các động từ diễn tả sự thay đổi

  • get / become (trở nên)
  • start / begin (bắt đầu)
  • change (thay đổi) / improve (cải thiện)
  • increase / rise (tăng lên)
  • Cách diễn đạt đúng: Is your English getting better? (Tiếng Anh của cậu dạo này có đang dần tốt lên không?)
  • Cách diễn đạt không tự nhiên: Does your English get better?

Trình độ tiếng Anh không thể thay đổi sau một đêm, mà là 'quá trình dần dần tốt lên'. Vì vậy, sử dụng thì tiếp diễn (Is ~ getting) sẽ tự nhiên hơn.

➕ Ví dụ bổ sung

  • The population of the world is increasing very fast. (Dân số thế giới đang tăng rất nhanh.)
  • At first I didn't like my job, but I'm beginning to enjoy it now. (Ban đầu tôi không thích công việc này, nhưng giờ tôi đang bắt đầu thấy thích nó rồi.)
  • The weather is changing. It's getting cold. (Thời tiết đang thay đổi đấy. Trời đang dần trở lạnh rồi.)
  • My English is getting better little by little. (Tiếng Anh của tôi đang dần tốt lên từng chút một.)

Lời kết

Nếu tóm gọn cốt lõi của Unit 1 hôm nay vào một câu duy nhất, thì đó là: "Thì hiện tại tiếp diễn không chỉ dùng cho 'ngay khoảnh khắc này', mà còn dùng cho mọi quá trình đang diễn ra tạm thời hoặc đang biến đổi trong thời gian gần đây!"

Ngay cả những bạn mới bắt đầu học, nếu ghi nhớ cảm giác này, tôi tin rằng các bạn sẽ dễ dàng phân biệt hơn khi so sánh với thì hiện tại đơn (I do) mà tôi sẽ đăng trong bài viết tới. Có lẽ các bạn sẽ thấy tiến độ hơi chậm vì mỗi bài viết chỉ giải thích vài nội dung ngữ pháp. Nhưng tôi tin rằng nếu chúng ta xây dựng nền tảng và ví dụ chắc chắn như thế này, đến một lúc nào đó, các bạn sẽ có thể sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên khi nghe, đọc, viết và nói.

Hôm nay các bạn đã rất vất vả rồi. Hẹn gặp lại các bạn trong ghi chú Unit 2. Cố lên nhé!