[Grammar in Use Unit 11] Dạng phủ định của thì hiện tại hoàn thành

Study Notes

Nếu câu khẳng định của thì hiện tại hoàn thành mang cảm giác nói về 'việc đã thực hiện' từ quá khứ đến tận bây giờ, thì câu phủ định (haven't / hasn't p.p.) lại gần với cảm giác lấp đầy 'khoảng trống' kể từ hành động cuối cùng trong quá khứ cho đến hiện tại.

Để làm rõ điểm bắt đầu hoặc độ dài của khoảng trống này, thì hiện tại hoàn thành thường đi kèm với since để thiết lập mốc thời gian và for để chỉ độ dài của khoảng thời gian đó.


1. Kể từ một thời điểm cụ thể: since + mốc thời gian trong quá khứ

Theo sau sinceđiểm bắt đầu chính xác trong quá khứ như thứ Hai, tuần trước, năm 2020. Nó diễn tả khoảng thời gian mà "ngày đó là lần cuối cùng, và kể từ đó đến nay hành động không hề xảy ra".

  • I haven’t seen Tom since Monday.
    • Dịch: Tôi không gặp Tom kể từ thứ Hai.
    • Giải thích: Ngày cuối cùng tôi gặp Tom là thứ Hai (Monday was the last time I saw him), và từ thứ Ba đến nay tôi đã không gặp anh ấy.
  • We haven't had a day off since last month.
    • Dịch: Chúng tôi không được nghỉ ngày nào kể từ tháng trước.
    • Giải thích: Lần cuối cùng được nghỉ là tháng trước, và từ đó đến nay không có ngày nghỉ nào, nghĩa là chúng tôi đã làm việc liên tục.

2. Trong suốt một khoảng thời gian: for + độ dài thời gian

Theo sau formột khối thời gian (khoảng thời gian) như hai ngày, ba tháng, vài năm. Nó mang ý nghĩa về sự duy trì trạng thái rằng "hành động đã ngừng lại trong suốt quãng thời gian dài chừng này".

  • Sarah hasn’t phoned for ages.
    • Dịch: Sarah đã rất lâu rồi không gọi điện cho mình.
    • Giải thích: Lần cuối cùng Sarah gọi điện đã là chuyện từ rất lâu rồi (the last time she phoned was ages ago), và trong suốt quãng thời gian dài đó, không có cuộc gọi nào xảy ra cả.
  • I haven't played tennis for years.
    • Dịch: Tôi đã không chơi tennis nhiều năm rồi.
    • Ý nghĩa sâu xa: Đã nhiều năm trôi qua kể từ lần cuối chơi tennis, và trong suốt khoảng thời gian dài đó, tôi chưa từng chơi lại lần nào.

[Tóm tắt]

Khi bạn bối rối không biết dùng since hay for sau câu phủ định hiện tại hoàn thành, hãy nhìn vào tính chất của từ đi kèm phía sau.

  • 📌 since + [Điểm trong quá khứ]since Monday (kể từ thứ Hai) / since 2025 (kể từ năm 2025)
  • 📌 for + [Lượng thời gian]for two days (trong hai ngày) / for ages (trong một thời gian dài)

Khi muốn nói "Tôi đã lâu rồi không làm việc đó" bằng tiếng Anh, thay vì chỉ nghĩ đến thì quá khứ, hãy thử nhớ đến cấu trúc I haven't done it for... hoặc since..., bạn sẽ tạo ra những câu diễn đạt tự nhiên hơn rất nhiều.

Bài học hôm nay tuy ngắn nhưng lại cực kỳ quan trọng. Hãy đảm bảo ôn tập kỹ lưỡng, tự đặt câu và luyện nói thành tiếng nhé.

Vậy hẹn gặp lại các bạn ở Unit 12. Mọi người cùng cố gắng nhé!