[Grammar in Use Unit 12] For, Since và When cùng với How long

Study Notes

Tiếp nối bài viết trước, chúng ta sẽ tìm hiểu sâu hơn về forsince, hai từ không thể tách rời với thì hiện tại hoàn thành.

Trong Unit 12 này, bên cạnh việc tìm hiểu chi tiết hơn về forsince, chúng ta sẽ tổng kết sự khác biệt giữa WhenHow long—những từ yêu cầu thay đổi hoàn toàn thì của động từ khi đặt câu hỏi.


1. Ôn tập For và Since

Chúng được dùng khi muốn nói về 'khoảng thời gian bao lâu' mà một sự việc đã xảy ra, và tính chất của danh từ đi kèm phía sau là khác nhau.

  • for + khoảng thời gian (a period of time): Dùng để nói về việc một sự việc kéo dài bao lâu.
    • Sally has been working here for six months. (Sally đã làm việc ở đây được 6 tháng rồi.)
    • I haven’t seen Tom for ages. (Tôi đã lâu không gặp Tom rồi.)
  • since + thời điểm bắt đầu (the start of a period): Dùng để nói về mốc thời gian cụ thể khi sự việc bắt đầu.
    • Sally has been working here since April. (Sally đã làm việc ở đây từ tháng 4.)
    • I haven’t seen Tom since Monday. (Tôi đã không gặp Tom kể từ thứ Hai.)

2. 3 quy tắc về For

① Có thể lược bỏ trong câu khẳng định, không thể lược bỏ trong câu phủ định

Trong câu trần thuật (khẳng định), dù lược bỏ for thì ý nghĩa câu vẫn rõ ràng, nhưng trong câu phủ định thì bắt buộc phải giữ lại.

  • They’ve been married for ten years. = They’ve been married ten years. (Có thể lược bỏ)
  • They haven’t had a holiday for ten years. (Bắt buộc dùng for)

② Có thể dùng in thay cho for trong câu phủ định

Riêng đối với câu phủ định, bạn có thể dùng in với ý nghĩa hoàn toàn giống với for.

  • They haven’t had a holiday in ten years. (= for ten years / Đã 10 năm rồi họ không đi nghỉ mát)

③ Không dùng for trước all...

Tuyệt đối không dùng for trước các cụm từ như all day (cả ngày), all my life (cả đời tôi).

  • I’ve lived here all my life.
  • ❌ I've lived here for all my life.

3. When + quá khứ đơn vs How long + hiện tại hoàn thành

Thì của cả câu sẽ thay đổi tùy thuộc vào từ đầu tiên bắt đầu câu hỏi. Đây là phần cá nhân tôi cũng thường xuyên mắc lỗi.

  • When...? ➔ Chỉ dùng thì quá khứ đơn! (Vì chúng ta chỉ tò mò về 'một điểm trong quá khứ' khi sự việc xảy ra)
  • How long...? ➔ Chỉ dùng thì hiện tại hoàn thành! (Vì chúng ta tò mò về 'khoảng thời gian' kéo dài từ quá khứ đến hiện tại)

Tình huống trời đang mưa

  • When did it start raining? (Trời bắt đầu mưa từ khi nào?)
    • It started raining an hour ago / at 1 o’clock. (Nó bắt đầu mưa một tiếng trước / lúc 1 giờ.)
  • How long has it been raining? (Trời mưa được bao lâu rồi?)
    • It’s been raining for an hour / since 1 o’clock. (Trời mưa được một tiếng rồi / mưa từ lúc 1 giờ đến giờ.)

Tình huống quen biết nhau

  • When did Joe and Kate first meet? (Joe và Kate gặp nhau lần đầu khi nào?)
    • They first met a long time ago. (Họ gặp nhau lần đầu từ rất lâu rồi.)
  • How long have they known each other? (Họ quen nhau được bao lâu rồi?)
    • They’ve known each other for a long time. (Họ quen nhau từ lâu rồi.)

4. Cấu trúc hữu ích: It is / It has been ~ since...

Đây là cấu trúc rất tiện lợi dùng khi muốn nói những câu như "Đã 2 năm rồi kể từ lần cuối mình làm ~". Bạn có thể dùng It isIt's been giống hệt nhau.

  • "It’s two years since I last saw Joe." = "It’s been two years since..."
    • (Đã 2 năm kể từ lần cuối tôi gặp Joe. ➔ Nghĩa là, tôi đã không gặp Joe suốt 2 năm.)
  • "It’s ages since we went to the cinema." = "It’s been ages since..."
    • (Đã lâu lắm rồi chúng ta không đi xem phim. ➔ Nghĩa là, đã lâu không đi rạp chiếu phim.)
  • "How long is it since Mrs Hill died?" = "How long has it been since..."
    • (Bà Hill mất đã được bao lâu rồi? ➔ Nghĩa là, hỏi về thời điểm bà ấy qua đời.)

Lời kết

  • Hãy ôn tập sao cho mỗi khi thấy When là phản xạ ra quá khứ đơn (did), thấy How long là phản xạ ra hiện tại hoàn thành (have p.p.).
  • Ghi nhớ cấu trúc It's [thời gian] since [hành động quá khứ] để có thể diễn đạt tự nhiên các câu như "Đã lâu rồi tôi không làm ~".

Đến đây, mình xin kết thúc phần tổng hợp Unit 12.

Trong bài viết tiếp theo, chúng ta sẽ dành thời gian ôn tập lại một số nội dung đã học bằng cách đặt các câu ví dụ giống như lần trước nhé.

Chúng ta hãy cùng nhau học tập thật chậm rãi, đều đặn mỗi ngày.

Vậy hôm nay cũng cố gắng lên nhé!