[Grammar in Use Unit 15] Quá khứ hoàn thành (Past Perfect): Sự việc xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ

Study Notes

Nếu các thì quá khứ đơn (did) và hiện tại hoàn thành (have p.p.) mà chúng ta đã học trước đây đều nhìn vào thì dựa trên 'hiện tại', thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) mà chúng ta sẽ hệ thống lại hôm nay là thì nhìn vào thời điểm quá khứ hơn cả quá khứ từ 'một thời điểm cụ thể trong quá khứ'. Có lẽ các bạn vẫn còn nhớ mình từng được học nó với tên gọi là 'quá khứ của quá khứ', nhưng thực tế bản thân mình cũng không thực sự hiểu rõ về thì này. Khi học lại ngữ pháp, mình mới kiểu "À, hóa ra là có cái này nhỉ"... haha;;

Vậy thì bây giờ, hãy cùng mình khơi dậy những ký ức sâu thẳm về quá khứ hoàn thành và ôn tập cùng nhau nhé!


1. Quá khứ của quá khứ

Cấu trúc cơ bản của quá khứ hoàn thành là had + phân từ quá khứ (p.p.).

Khi có một thời điểm cụ thể trong quá khứ (thì quá khứ đơn) làm mốc cho câu chuyện, chúng ta sử dụng quá khứ hoàn thành để diễn tả một sự việc đã hoàn thành hoặc xảy ra 'trước đó' so với hành động đó.

  • When Sarah arrived at the party, Paul had already gone home.
    • Sự kiện:
      1. Sarah đến bữa tiệc (Sarah arrived - thì quá khứ đơn)
      2. Paul đã về nhà (Paul went home - việc xảy ra trước đó)
    • Thời điểm: Việc Paul về nhà đã xảy ra trước thời điểm Sarah đến bữa tiệc. Do đó, hành động của Paul xảy ra sớm hơn được diễn tả bằng had already gone.

Nếu chúng ta dùng cả hai câu này ở thì quá khứ đơn, ý nghĩa sẽ hoàn toàn thay đổi.

  • When Sarah arrived at the party, Paul went home.
    • ➔ Ngay khi Sarah đến bữa tiệc, (nhìn thấy cảnh đó) Paul đã bỏ về nhà.

2. Hiện tại hoàn thành vs. Quá khứ hoàn thành

Dù tên gọi có vẻ tương tự nhau, nhưng điểm mốc của hai thì này hoàn toàn khác biệt.

Thì Điểm mốc Sắc thái
Hiện tại hoàn thành (have p.p.) Hiện tại (Now) Một sự việc xảy ra trong quá khứ có ảnh hưởng đến tận bây giờ
Quá khứ hoàn thành (had p.p.) Quá khứ (Past) Một sự việc xảy ra trước quá khứ có ảnh hưởng và kết thúc tại thời điểm quá khứ đó
  • Hiện tại hoàn thành: "Who is that man? I have never seen him before."
    • ➔ (Tính đến hiện tại) Người đàn ông kia là ai vậy? Tôi chưa từng thấy anh ta bao giờ (trong suốt cuộc đời mình cho đến nay).
  • Quá khứ hoàn thành: "I didn't know who he was. I had never seen him before."
    • ➔ (Vào thời điểm chạm mặt người đó trong quá khứ) Tôi không biết anh ta là ai. Vì trước thời điểm quá khứ đó, tôi chưa từng gặp anh ta bao giờ.

Tóm tắt

  • Khi liệt kê các sự việc trong quá khứ, nếu các sự việc diễn ra theo trình tự, bạn chỉ cần dùng thì quá khứ đơn (ed) là được.
  • Tuy nhiên, nếu muốn đề cập đến một thời điểm cụ thể trong quá khứ và nói về "việc đã kết thúc trước đó", hãy sử dụng had p.p..

Hôm nay tuy ngắn gọn nhưng là khoảng thời gian để mình khơi dậy lại những kiến thức gần như đã biến mất khỏi trí nhớ. Nếu trong số các bạn có ai cũng giống mình, hy vọng bài tổng hợp hôm nay sẽ là khoảng thời gian ý nghĩa giúp các bạn ghi nhớ lại một lần nữa.

Hẹn gặp lại các bạn ở Unit 16. Mọi người cùng cố gắng trong buổi học hôm nay nhé!