[Grammar in Use Unit 2] Thì hiện tại đơn (Present Simple): Không phải là "ngay lúc này" ư?
Chào bạn!
Tiếp nối bài học về 'Hiện tại tiếp diễn (Unit 1)' của lần trước, hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu về 'Thì hiện tại đơn (Present Simple)', một thì cơ bản nhất trong ngữ pháp nhưng cũng khiến nhiều người nhầm lẫn vì cách đặt tên của nó (?).
Những người mới tiếp cận thì này thường nghĩ rằng: "Vì là thì hiện tại nên chắc là dùng cho những việc đang xảy ra 'bây giờ' đúng không?", nhưng thực tế, chúng ta hầu như không dùng thì hiện tại đơn cho những việc đang diễn ra ngay tại thời điểm này.
Hãy cùng tổng kết từ cấu trúc cơ bản cho đến các nội dung ứng dụng nhé.
1. Cấu trúc cơ bản của thì hiện tại đơn
Cấu trúc cơ bản của thì hiện tại đơn là giữ nguyên dạng gốc của động từ (động từ nguyên thể). Một điểm đặc biệt cần lưu ý là quy tắc 'ngôi thứ ba số ít'. Quy tắc ngôi thứ ba số ít này thực ra khi đọc hoặc viết thì hầu hết mọi người đều hiểu và sử dụng tốt, nhưng khi nói, không ít trường hợp mọi người thường quên thêm đuôi -(e)s vào sau động từ.
- I / You / We / They →
drive,work,do(giữ nguyên) - He / She / It →
drives,works,does(thêm(e)s) - Ví dụ:
- She works in a bank. (Cô ấy làm việc tại ngân hàng.)
- She work in a bank. (x)
2. Đừng ghi nhớ là 'bây giờ'
Vì tên gọi là thì hiện tại đơn nên nếu chỉ biết đến ý nghĩa là 'hiện tại', 'bây giờ' thì bạn rất dễ nhầm lẫn. Thay vì nhớ như vậy, tốt hơn là hãy nhớ đây là 'thì của những điều luôn luôn (Always)' hoặc 'thì của sự thật (Fact)'. Bởi vì nó không dùng cho những hành động tạm thời xảy ra chốc lát, mà chủ yếu dùng để diễn tả sự thật hiển nhiên, chân lý luôn đúng, hoặc những việc lặp đi lặp lại theo quy tắc.
① 'Sự thật hiển nhiên' hoặc 'chân lý khoa học' không thay đổi
Giống như việc Trái Đất quay quanh Mặt Trời, những quy luật vũ trụ không thay đổi theo thời gian hoặc những sự thật luôn đúng đều được sử dụng ở thì hiện tại đơn.
- The earth goes round the sun. (Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
- Water boils at 100 degrees Celsius. (Nước sôi ở 100 độ C.)
- Light travels faster than sound. (Ánh sáng truyền đi nhanh hơn âm thanh.)
② 'Nghề nghiệp' hoặc 'thói quen' mang tính quy tắc và lặp lại
Việc "có đang thực hiện hành động đó ngay trước mắt hay không?" không quan trọng. Nếu đó là lịch trình thường ngày lặp đi lặp lại hoặc tính chất công việc, thì hãy dùng thì hiện tại đơn.
- Nurses look after patients in hospitals.
- Ngay cả khi các y tá không đang chăm sóc bệnh nhân tại bệnh viện vào khoảnh khắc này mà đang nghỉ ngơi ở quán cà phê, thì vì đó là công việc chính và là sự thật lặp đi lặp lại thường xuyên, chúng ta vẫn dùng động từ ở thì hiện tại đơn (
look after) theo chủ ngữ số nhiều (Nurses).
- Ngay cả khi các y tá không đang chăm sóc bệnh nhân tại bệnh viện vào khoảnh khắc này mà đang nghỉ ngơi ở quán cà phê, thì vì đó là công việc chính và là sự thật lặp đi lặp lại thường xuyên, chúng ta vẫn dùng động từ ở thì hiện tại đơn (
- I usually get up at 7 o'clock. (Tôi thường thức dậy lúc 7 giờ / thói quen lặp lại hàng ngày)
- I always start work at 9 am and leave work at 6 pm. (Thực hiện lịch trình 9 giờ sáng đến 6 giờ chiều mỗi ngày)
3. [Ứng dụng] Động từ thực hiện hành động ngay khi nói (Performative Verbs)
Nào, bây giờ là điểm nhấn quan trọng nhất của bài viết hôm nay, một khái niệm cao cấp giúp nâng tầm khả năng tiếng Anh của bạn lên một bậc.
Trong tiếng Anh có những "động từ đặc biệt mà ngay khoảnh khắc mình thốt ra lời nói đó, hành động đó được xác lập ngay lập tức". Thuật ngữ ngữ pháp gọi đây là 'Động từ thực hành (Performative Verbs)'. Những động từ này có một nguyên tắc sắt đá là chỉ được dùng ở thì hiện tại đơn và tuyệt đối không được dùng ở dạng tiếp diễn (-ing).
Hãy chắc chắn ghi nhớ 4 động từ tiêu biểu sau đây:
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ trong hội thoại thực tế (luôn dùng hiện tại đơn) |
|---|---|---|
| promise | hứa | (o) I promise I won't be late. (Tôi hứa sẽ không đến muộn.) (x)I'm promising~ |
| apologise | xin lỗi | (o) I apologise for what I said. (Tôi xin lỗi về những gì đã nói.) (x) I'm apologising~ |
| suggest | đề nghị | What do you suggest I do? (Bạn đề nghị tôi nên làm gì?) |
| advise | khuyên | I advise you to take a rest. (Tôi khuyên bạn nên nghỉ ngơi.) |
- Tại sao không dùng được thì tiếp diễn?
- Câu nói "Tôi đang hứa đây!" nghe rất kỳ lạ ngay cả trong tiếng Hàn. Bởi vì lời hứa hay lời xin lỗi được hoàn tất ngay tại khoảnh khắc thốt ra lời nói, chứ không phải là một hành động 'diễn ra' liên tục trong một khoảng thời gian nhất định.
Lời kết
Nếu tóm tắt cốt lõi của Unit 2 hôm nay trong một câu thì đó là: "Thì hiện tại đơn không dùng cho hành động đang làm ngay lúc này, mà dùng cho sự thật lặp lại, chân lý bất biến và những lời nói có hiệu lực ngay khi thốt ra (lời hứa, lời xin lỗi, v.v.)!"
Trong khi ôn tập lần này, bản thân tôi cũng học lại được rằng các động từ như promise hay suggest không được dùng ở dạng tiếp diễn. Thực sự tôi cũng không nhớ là trước đây mình đã từng học chưa nữa. Đặc biệt, tôi đã sử dụng suggesting rất thường xuyên. Khi học lại ngữ pháp không phải như một công thức để đi thi, mà như một nền tảng để nói, nghe, viết và đọc hiểu một cách chính xác, dường như tôi có thể học được tư duy của người bản ngữ.
Sau khi học kỹ những nội dung đã tổng kết hôm nay, các bạn hãy thử tự đặt ra nhiều câu của riêng mình nhé.
Vậy thì hẹn gặp lại các bạn với những nội dung bổ ích hơn trong Unit 3 nhé. Cố lên!