[Grammar in Use Unit 7, 8] Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) 1
Chào bạn! Chào mừng tất cả các bạn đã dành thời gian quý báu sau giờ làm việc để học tiếng Anh cùng mình.
Hôm nay, mình sẽ dành thời gian để tổng kết về thì Hiện tại hoàn thành – một chủ đề mà mình đã từng rất bối rối khi học và thực tế là bây giờ vẫn còn thấy khá rắc rối. Vì nội dung khá nhiều và mình cũng đang trong quá trình vừa học vừa hệ thống lại kiến thức nên bài viết có thể sẽ dài, vì vậy mình đã chia nó thành 2 phần. Chúng ta bắt đầu thôi nào.
1. Hiện tại hoàn thành: "Cầu nối giữa quá khứ và hiện tại"
Thì quá khứ mà chúng ta đã học ở bài trước là thì vạch ra một ranh giới rõ ràng với hiện tại. Ngược lại, thì hiện tại hoàn thành mà chúng ta tổng kết hôm nay, đúng như cái tên có chứa chữ 'hiện tại', được sử dụng khi "một sự việc xảy ra trong quá khứ vẫn còn ảnh hưởng rõ rệt hoặc là cầu nối đến tận bây giờ (hiện tại)".
- Cấu trúc cơ bản:
have/has+ phân từ quá khứ (p.p.)- I / We / You / They ➔ have finished
- He / She / It ➔ has finished
💡 Cái nhìn tổng quan về sự khác biệt sắc thái giữa thì Quá khứ và Hiện tại hoàn thành
1) Thì quá khứ: "I lost my passport."
- Dịch: Tôi đã làm mất hộ chiếu.
- Giải thích: Chỉ nói về 'sự thật' là mình đã làm mất vào hôm qua hoặc tuần trước. Chỉ dựa vào câu này, chúng ta không thể biết hiện tại đã tìm lại được chưa.
2) Thì hiện tại hoàn thành: "I have lost my passport."
- Dịch: Tôi làm mất hộ chiếu rồi.
- Giải thích: Tôi đã làm mất hộ chiếu trong quá khứ, và kết quả là "vì vậy cho đến 'bây giờ' tôi vẫn không có hộ chiếu", ta có thể biết được cả trạng thái hiện tại đó.
Lý do sử dụng thì hiện tại hoàn thành là để mượn sự kiện trong quá khứ để nói về 'trạng thái hiện tại của bản thân'.
2. gone to vs been to
Đây dường như là cặp từ rất quen thuộc luôn xuất hiện trong các bài kiểm tra cũng như trong hội thoại thực tế. Mình cũng dùng những cụm này mỗi ngày nhưng đôi khi vẫn thấy nhầm lẫn.
① has gone to (đã đi đến đâu đó - không có ở đây)
- Sắc thái: Đã đi rồi và 'hiện tại không có ở đây'
- "Sarah has gone to Paris."
- Tình huống: Sarah đã rời đi Paris và hiện tại không có mặt ở đây. Vì thế, cụm này thường không dùng với
I(tôi) hoặcYou(bạn) mà thường đi cùng với chủ ngữ ngôi thứ ba.
② has been to (đã đi đến đâu đó - đã trở về)
- Sắc thái: Đã từng đi đến đó (trong quá khứ), nhưng 'hiện tại đã quay về và đang ở đây'
- "Sarah has been to Paris."
- Tình huống: Sarah từng có trải nghiệm đi Paris. Nhưng hiện tại cô ấy đã trở về đây.
3. just, already, yet
① just (vừa mới)
Quá khứ vẫn là quá khứ, nhưng khi nói về một sự việc vừa kết thúc cách đây rất ngắn, ta đặt just vào giữa have và p.p..
- "Are you hungry?" (Bạn đói không?)
- "No, I've just had lunch." (Không, mình vừa mới ăn trưa xong.)
② already (đã, rồi)
Dùng khi sự việc xảy ra 'sớm hơn' so với dự đoán. Tương tự, nó nằm ở giữa câu.
- "Don't forget to send the email." (Đừng quên gửi email nhé.)
- "I've already sent it." (Mình gửi rồi nhé!)
③ yet (chưa, rồi) - ★Quan trọng: Chỉ dùng trong câu nghi vấn và phủ định
Dùng cho những việc chưa xảy ra nhưng 'được kỳ vọng sẽ xảy ra trong tương lai'. Điểm đặc biệt là nó luôn đứng cuối câu.
- Câu phủ định (vẫn chưa làm gì đó): "I haven't sent it yet." (Mình vẫn chưa gửi.)
- Câu nghi vấn (đã làm gì đó chưa?): "Has it stopped raining yet?" (Mưa tạnh rồi à?)
Kết bài
Hiện tại hoàn thành luôn mang lại cảm giác quen thuộc, nhưng khi thực sự áp dụng hoặc giải bài tập thì lại rất dễ nhầm lẫn. Mình nghĩ cần phải luyện tập thêm bằng cách thường xuyên xem lại những nội dung đã tổng kết hôm nay để nắm vững khái niệm hơn.
Ngoài ra, nếu chúng ta ghi nhớ tốt cách dùng just (vừa xong), already (đã làm rồi), yet (vẫn chưa) để đặt câu thì sẽ tạo ra được những câu văn hay hơn đấy.
Hẹn gặp lại các bạn trong phần 2 nhé!
Hôm nay mọi người đã vất vả rồi. Cố lên!