[Grammar in Use Unit 7, 8] Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) 2

Study Notes

Xin chào! Chào mừng các bạn nhân viên văn phòng đang học tập sau giờ làm việc hôm nay!

Hôm nay là buổi thứ hai về thì hiện tại hoàn thành, chúng ta sẽ cùng tổng kết về 'trải nghiệm''khoảng thời gian chưa kết thúc'.

Tôi hy vọng nội dung hôm nay sẽ giúp ích được ít nhiều cho tôi và các bạn. Chúng ta bắt đầu nhé.


1. ever vs never

Một trong những cách dùng phổ biến nhất của hiện tại hoàn thành (have + p.p.) chính là khi nói về "trải nghiệm mà bạn đã trải qua từ lúc sinh ra đến tận bây giờ". Cảm giác như bạn đang tìm kiếm một 'tệp trải nghiệm' trong ổ cứng máy tính khổng lồ mang tên cuộc đời vậy. Những từ thường xuyên đi kèm trong trường hợp này chính là evernever.

① ever (đã từng, từ trước đến nay)

Chủ yếu dùng trong câu nghi vấn khi muốn hỏi: "Bạn đã bao giờ làm việc này trong đời chưa?".

  • "Have you ever been to Japan?" (Bạn đã từng đến Nhật Bản bao giờ chưa?)
  • "What's the most beautiful place you've ever seen?" (Nơi đẹp nhất mà bạn từng thấy từ trước đến nay là gì?)

② never (chưa từng, chưa bao giờ trong đời)

Đây là một cách phủ định mạnh mẽ. Nó mang sắc thái mạnh hơn not, khẳng định rằng "trong suốt cuộc đời tôi, chưa bao giờ có chuyện đó xảy ra".

  • "I've never ridden a horse." (Cả đời tôi chưa bao giờ cưỡi ngựa cả.)

2. today, this week

Đây là điểm mới mẻ nhất trong phần tổng kết hôm nay. Trước đây, mỗi khi thấy các từ như today (hôm nay) hay this week (tuần này), tôi luôn mặc định nghĩ ngay đến thì hiện tại đơn.

Tuy nhiên, nếu 'khoảng thời gian đó' vẫn chưa kết thúc ngay tại thời điểm nói, chúng ta bắt buộc phải dùng thì hiện tại hoàn thành. Bởi vì khoảng thời gian 'hôm nay' vẫn đang tiếp diễn, nên vẫn có khả năng số lần thực hiện hành động đó sẽ tăng thêm (sự liên kết với hiện tại vẫn còn mở).

  • "I've drunk four cups of coffee today."
    • Dịch: Hôm nay tôi đã uống đến ly cà phê thứ tư rồi.
    • Giải thích: 'Hôm nay' vẫn chưa kết thúc, cho đến nay đã uống 4 ly và vẫn có thể uống thêm nữa.

3. "Lần thứ ~ trong đời"

Khi sử dụng những câu như "Đây là lần đầu tiên trong đời tôi làm chuyện này!", "Đây đã là lần thứ hai tôi ăn món này rồi" trong đời sống hằng ngày, chúng ta bắt buộc phải sử dụng thì hiện tại hoàn thành.

  • Cấu trúc cốt lõi: It's the first / second time + chủ ngữ + have / has + p.p.
  • "It's the first time he has driven a car." (Đây là lần đầu tiên anh ấy lái ô tô.)
  • "It's the first time he drives a car." (x)

Vì đây mang ý nghĩa là 'sự kiện lần thứ nhất (hoặc thứ hai)' trong toàn bộ dòng thời gian cuộc đời tôi, nên dùng hiện tại hoàn thành bao hàm tất cả trải nghiệm từ quá khứ đến hiện tại là cách dùng tự nhiên nhất.


Lời kết

Việc phân chia rạch ròi giữa thì quá khứ (did) và hiện tại hoàn thành (have done) không phải là điều dễ dàng ngay từ đầu. Tuy nhiên, chỉ cần ghi nhớ một tiêu chuẩn duy nhất: "Khoảng thời gian đó, sự kiện đó có đang kết nối chặt chẽ với tôi ở hiện tại hay không?". Chỉ cần nghĩ đến điều đó là được.

Các bạn đã rất vất vả rồi. Hẹn gặp lại các bạn ở Unit 9 nhé. Cố lên!