Luyện tập ví dụ Unit 5 ~ 6
Chào bạn! Như đã chia sẻ trong bài viết trước, hôm nay chúng ta sẽ dành thời gian để ôn tập thông qua các câu ví dụ.
Hôm nay, tôi đã soạn ra những câu ví dụ nhẹ nhàng về thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn. Trong khi học các câu ví dụ này, các bạn cũng hãy dành thời gian tự mình đặt thêm các câu mới nhé!
[Unit 5] Thì quá khứ đơn
Điểm cốt lõi của thì quá khứ đơn là nói về 'những việc đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn, có ranh giới rõ ràng với hiện tại'. Hãy thử đọc bằng mắt, phát âm thành lời và tự đặt thêm các ví dụ khác để ôn tập nhé.
1. Động từ có quy tắc
Đây là dạng quá khứ cơ bản nhất. Bạn chỉ cần thêm -ed vào sau động từ nguyên thể.
- I worked late last night to finish my project.
- (Tôi đã làm việc muộn tối qua để hoàn thành dự án của mình.)
- We cleaned the whole kitchen yesterday morning.
- (Chúng tôi đã dọn dẹp toàn bộ căn bếp vào sáng hôm qua.)
- The train started on time, so I didn't miss it.
- (Tàu đã khởi hành đúng giờ nên tôi không bị lỡ chuyến.)
- It rained heavily all day last Tuesday.
- (Thứ Ba tuần trước trời đã mưa rất to cả ngày.)
- I phoned my older brother an hour ago.
- (Tôi đã gọi điện cho anh trai mình một tiếng trước.)
2. Động từ bất quy tắc
Đây là những động từ không theo quy tắc nên bắt buộc phải học thuộc lòng.
- I went to the local public library last weekend.
- (Tôi đã đến thư viện công cộng địa phương vào cuối tuần trước.) ->
go➔went
- (Tôi đã đến thư viện công cộng địa phương vào cuối tuần trước.) ->
- My parents bought a house in Canada a long time ago.
- (Cha mẹ tôi đã mua một ngôi nhà ở Canada từ rất lâu rồi.) ->
buy➔bought
- (Cha mẹ tôi đã mua một ngôi nhà ở Canada từ rất lâu rồi.) ->
- I saw Dan at the coffee shop yesterday.
- (Tôi đã gặp Dan ở quán cà phê hôm qua.) ->
see➔saw
- (Tôi đã gặp Dan ở quán cà phê hôm qua.) ->
- We ate lunch early because we were so hungry.
- (Chúng tôi đã ăn trưa sớm vì quá đói.) ->
eat➔ate
- (Chúng tôi đã ăn trưa sớm vì quá đói.) ->
- I slept for eight hours last night and feel great now.
- (Tối qua tôi đã ngủ 8 tiếng nên bây giờ cảm thấy rất khỏe.) ->
sleep➔slept
- (Tối qua tôi đã ngủ 8 tiếng nên bây giờ cảm thấy rất khỏe.) ->
- He gave me a useful book for my English study.
- (Anh ấy đã tặng tôi một cuốn sách hữu ích cho việc học tiếng Anh.) ->
give➔gave
- (Anh ấy đã tặng tôi một cuốn sách hữu ích cho việc học tiếng Anh.) ->
3. Trạng từ chỉ thời gian (Time Markers)
Được dùng cùng với các từ chỉ 'thời điểm cụ thể' trong quá khứ để làm rõ thì quá khứ đơn.
- I completed the database configuration three days ago.
- (Tôi đã hoàn thành cấu hình cơ sở dữ liệu ba ngày trước.) ->
~ ago(cách đây ~)
- (Tôi đã hoàn thành cấu hình cơ sở dữ liệu ba ngày trước.) ->
- Sarah left the office at 6 o'clock yesterday.
- (Sarah đã rời văn phòng lúc 6 giờ hôm qua.) ->
yesterday(hôm qua)
- (Sarah đã rời văn phòng lúc 6 giờ hôm qua.) ->
- They moved to Toronto last year.
- (Họ đã chuyển đến Toronto năm ngoái.) ->
last ~(vào ~ trước)
- (Họ đã chuyển đến Toronto năm ngoái.) ->
- I read a few pages of a novel in the morning.
- (Tôi đã đọc vài trang tiểu thuyết vào buổi sáng.) ->
in the morning(vào buổi sáng)
- (Tôi đã đọc vài trang tiểu thuyết vào buổi sáng.) ->
- When I was a child, we lived with our relatives.
- (Khi tôi còn nhỏ, chúng tôi đã sống cùng với người thân.) ->
When I was ~(Khi tôi là ~)
- (Khi tôi còn nhỏ, chúng tôi đã sống cùng với người thân.) ->
4. Dạng quá khứ của động từ 'Be'
- I was very tired when I returned home from work.
- (Tôi đã rất mệt khi đi làm về nhà.) ->
I➔was
- (Tôi đã rất mệt khi đi làm về nhà.) ->
- The weather was beautiful during our trip to Vancouver.
- (Thời tiết rất đẹp trong chuyến đi Vancouver của chúng tôi.) ->
The weather➔was
- (Thời tiết rất đẹp trong chuyến đi Vancouver của chúng tôi.) ->
- My keys were on the desk, but now they are gone.
- (Chìa khóa của tôi đã ở trên bàn, nhưng giờ chúng mất rồi.) ->
My keys(số nhiều)➔were
- (Chìa khóa của tôi đã ở trên bàn, nhưng giờ chúng mất rồi.) ->
- Why were you angry with me yesterday afternoon?
- (Tại sao chiều hôm qua bạn lại giận tôi?) ->
you➔were
- (Tại sao chiều hôm qua bạn lại giận tôi?) ->
- We were at the office until late on Monday.
- (Chúng tôi đã ở văn phòng đến tận muộn vào thứ Hai.) ->
We➔were
- (Chúng tôi đã ở văn phòng đến tận muộn vào thứ Hai.) ->
- Sam was ill last week, so he stayed in bed.
- (Sam bị ốm tuần trước nên cậu ấy đã nằm nghỉ trên giường.) ->
Sam➔was
- (Sam bị ốm tuần trước nên cậu ấy đã nằm nghỉ trên giường.) ->
[Unit 6] Thì quá khứ tiếp diễn
Điểm cốt lõi của quá khứ tiếp diễn là sự kết hợp giữa 'bối cảnh đang diễn ra (was/were -ing)' tại một thời điểm trong quá khứ và một 'sự kiện xen ngang (thì quá khứ đơn)'. Hãy cùng ôn tập qua các ví dụ theo từng tình huống.
1. Hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (Tiếp diễn đơn lẻ)
Cảm giác về một hành động không dừng lại mà vẫn đang tiếp tục tại một thời điểm nào đó.
- At 10 o'clock last night, I was coding a new feature for my website.
- (Vào lúc 10 giờ tối qua, tôi đang trong lúc lập trình một tính năng mới cho website của mình.)
- What were you doing at this time yesterday?
- (Vào giờ này hôm qua, bạn đang làm gì vậy?)
- I saw you in the park yesterday afternoon. You were reading a novel.
- (Chiều qua tôi thấy bạn ở công viên. Lúc đó bạn đang đọc tiểu thuyết.)
- Rain was falling heavily when I woke up this morning.
- (Khi tôi thức dậy sáng nay, trời đang mưa rất to.)
- They weren't watching TV when I entered the living room.
- (Khi tôi bước vào phòng khách, họ không phải đang xem TV.)
2. Định luật kết hợp: Bối cảnh đang trôi qua (-ing) + Sự kiện xen ngang (quá khứ đơn)
Cấu trúc một sự kiện đơn lẻ xảy ra ở giữa quá trình đang tiếp diễn.
- My phone rang while I was having dinner with my family.
- (Điện thoại của tôi reo khi tôi đang ăn tối cùng gia đình.)
- I hurt my wrist while I was working out at the gym.
- (Tôi bị thương cổ tay khi đang tập thể dục tại phòng gym.)
- Sarah lost her ring while she was walking in the garden.
- (Sarah đã làm mất nhẫn khi cô ấy đang đi dạo trong vườn.)
- While I was waiting at the bus stop, it started to snow.
- (Khi tôi đang chờ ở trạm xe buýt thì trời bắt đầu đổ tuyết.)
- We saw an accident while we were driving to Toronto.
- (Chúng tôi đã chứng kiến một vụ tai nạn khi đang lái xe đến Toronto.)
- The lights went out while he was upgrading the database.
- (Đèn vụt tắt khi anh ấy đang nâng cấp cơ sở dữ liệu.)
3. Khi các sự kiện xảy ra liên tiếp theo thứ tự (Liệt kê thì quá khứ đơn)
Khi một hành động kết thúc hoàn toàn rồi hành động tiếp theo mới bắt đầu, chúng ta không dùng thì tiếp diễn mà chỉ liệt kê các động từ ở thì quá khứ đơn.
- I was walking along the road when I saw Dan. So I stopped, and we talked for a while.
- (Tôi đang đi bộ dọc con đường thì nhìn thấy Dan. Thế là tôi dừng lại và chúng tôi đã trò chuyện một chút.)
- I got up, brushed my teeth, and left the house.
- (Tôi thức dậy, đánh răng và rời khỏi nhà.)
- When the movie ended, we got out of the cinema and walked home.
- (Khi bộ phim kết thúc, chúng tôi ra khỏi rạp chiếu phim và đi bộ về nhà.)
- She bought a coffee, sat at a desk, and started reading.
- (Cô ấy mua cà phê, ngồi vào bàn và bắt đầu đọc sách.)
- I closed the laptop, stretched my body, and returned home from work.
- (Tôi gập máy tính, giãn cơ và đi làm về nhà.)
4. "Đang làm dở dang (were -ing)" vs "Bắt đầu sau đó (had) "
Ví dụ về những tình huống mà thứ tự trước sau thay đổi tùy theo thì của động từ.
- When my older brother arrived, we were having dinner.
- (Khi anh trai tôi đến, chúng tôi đang ăn tối.)
- When my older brother arrived, we had dinner.
- (Anh trai tôi đã đến. Sau đó chúng tôi mới ăn tối.)
- When the meeting started, I was configuring the server.
- (Khi cuộc họp bắt đầu, tôi đang trong lúc cấu hình máy chủ.)
- When the meeting started, I configured the server.
- (Cuộc họp đã bắt đầu. Sau đó tôi mới cấu hình máy chủ.)
- When she came into the office, it was raining.
- (Khi cô ấy bước vào văn phòng, trời đang mưa.)
- When she came into the office, it rained.
- (Cô ấy đã bước vào văn phòng. Sau đó trời mới bắt đầu mưa.)