Luyện tập ví dụ Unit 7, 8

Study Notes

1. Dạng cơ bản của hiện tại hoàn thành

Cấu trúc cơ bản của thì hiện tại hoàn thành là have / has + p.p. Nó được sử dụng khi một sự việc xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại. Hãy cùng ôn tập với các ví dụ mà mình tự đặt nhé!!

  • I’ve lost my key, so I can’t get into the house.
    • Tôi đã làm mất chìa khóa (trước đó) nên giờ không vào nhà được.
  • They’ve finished their tasks before closing time. They can go home now.
    • Họ đã hoàn thành công việc trước giờ đóng cửa. Bây giờ họ có thể về nhà.
  • The government has utilised a new technology to improve national energy efficiency.
    • Chính phủ đã và đang áp dụng công nghệ mới để cải thiện hiệu suất năng lượng quốc gia.
  • Teachers have finished all classes for this week.
    • Các giáo viên đã kết thúc tất cả các tiết học trong tuần này.
  • Every server has served all foods already, and they have to do side duties.
    • Tất cả nhân viên phục vụ đã mang thức ăn lên hết rồi, và giờ họ phải làm các công việc phụ (công việc dọn dẹp sau khi phục vụ).

2. gone to, been to

  • She has been to Japan a couple of times but she still wants to go more.
    • Cô ấy đã từng đến Nhật Bản vài lần nhưng cô ấy vẫn muốn đi thêm nữa.
  • John has gone home. His shift was already done.
    • John đã về nhà rồi. Ca làm việc của anh ấy đã kết thúc.
  • I’ve been to Canada on a working holiday. It was an amazing experience.
    • Tôi đã từng đến Canada theo chương trình kỳ nghỉ kết hợp làm việc. Đó là một trải nghiệm tuyệt vời.
  • My boss has gone to another store. He has to check everything there too.
    • Sếp tôi đã đến cửa hàng khác rồi. Ông ấy cũng phải kiểm tra mọi thứ ở đó nữa.
  • Sarah has been to her father’s company to learn how the business is going.
    • Sarah đã từng đến công ty của cha cô ấy để tìm hiểu về tình hình kinh doanh.
  • Tim has gone to the United States to get a better job opportunity.
    • Tim đã đi Mỹ để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn.

3. Ever, never

  • Have you ever been to Korea? It must be really nice! You should visit sometime!
    • Bạn đã bao giờ đến Hàn Quốc chưa? Chắc là tuyệt lắm! Bạn nên thử ghé thăm một lần xem!
  • What’s the most mesmerizing sight you’ve ever seen on your trips?
    • Đâu là cảnh tượng mê hoặc nhất mà bạn từng thấy trong các chuyến đi của mình?
  • I’ve never thought about that. Thank you for letting me know.
    • Tôi chưa từng nghĩ đến điều đó. Cảm ơn bạn đã cho tôi biết.
  • You’ve never tried another way. You should be flexible.
    • Bạn chưa bao giờ thử cách khác cả. Bạn nên linh hoạt hơn.
  • Have you ever eaten foods Southeast Asian food? It’s wonderful and delicious.
    • Bạn đã bao giờ ăn đồ ăn Đông Nam Á chưa? Nó rất tuyệt và ngon đấy.

4. Today, this week / Lần thứ ~ trong đời

  • I’ve eaten seven meals today. I think it’s too much.
    • Hôm nay tôi ăn bảy bữa rồi. Tôi nghĩ là nhiều quá.
  • You’ve drunk eleven cups of coffee this morning. Stop drinking!
    • Sáng nay bạn uống tận 11 tách cà phê rồi đấy. Dừng lại đi!
  • It’s the first time he has succeeded in this task.
    • Đây là lần đầu tiên anh ấy thành công trong công việc này.
  • It’s the second time I’ve been to my cousin’s house.
    • Đây là lần thứ hai tôi đến nhà anh/chị/em họ của mình.

Lời kết

Lần này, mình đã tự đặt các ví dụ cho nội dung của unit 7 và 8 để luyện tập.

Có rất nhiều câu mình đã viết sai ngữ pháp rồi mới sửa lại, cũng có những câu mình không viết ra được đúng ý nghĩa mà mình đã nghĩ trong đầu. Tuy nhiên, sau khi tự tay đặt câu luyện tập vài lần như vậy, hiện tại mình đã tự tin hơn trong việc tạo ra các câu văn ngay cả khi đôi khi còn một chút lỗi sai.

Hy vọng các bạn cũng sẽ luyện tập đặt câu giống như mình để có thể tự tin hơn trong việc viết lách nhé.

Chúc các bạn học tốt và hẹn gặp lại ở bài đăng sau!