2026-05-31 (Chủ Nhật) Nhật ký học tập | Thử thách đọc sách tiếng Anh (Tác phẩm: Louis Sachar - Holes)

Study Notes

Đề xuất đọc sách nguyên bản tiếng Anh: Những bước đầu tiên và tổng hợp từ vựng từ cuốn Holes (Lỗ thủng) của Louis Sachar

Nghe nói không có cách nào nâng cao trình độ tiếng Anh hiệu quả hơn việc đọc sách nguyên bản, cuối cùng tôi đã bắt đầu một thử thách mới. Sau khi phân vân không biết nên bắt đầu với cuốn sách nào, tôi đã chọn 『Holes (Lỗ thủng)』 của Louis Sachar, một cuốn sách được coi là tác phẩm bắt buộc phải đọc đối với vô số người học tiếng Anh trên toàn thế giới.

Tôi đã mua sách điện tử trên Kindle sẵn có và bắt đầu đọc dần dần vào mỗi tối muộn. Các câu văn vừa mạch lạc lại vừa có sức lôi cuốn lớn nên tôi đã đọc trôi chảy hơn mong đợi. Tất nhiên, dù được giới thiệu là một cuốn sách dễ đọc, nhưng mỗi trang vẫn luôn xuất hiện 3~4 từ vựng mới lạ lẫm với tôi.


1. Cách tìm 'độ khó phù hợp với bản thân' khi chọn sách nguyên bản tiếng Anh

Người ta nói rằng tiêu chuẩn tốt nhất khi chọn sách nguyên bản là 'cuốn sách có khoảng 5 từ mới trên mỗi trang'. Vì nếu quá dễ thì sẽ không học được gì, còn nếu quá khó thì sẽ dễ bỏ cuộc giữa chừng. Trước khi mua, tôi cũng đã xem trước (preview) vài trang rồi mới quyết định.

  • Độ khó khuyến nghị (theo tiêu chuẩn CEFR): 『Holes』 thường là cuốn sách được gợi ý cho người học ở trình độ B1~B2 (Trung cấp).
  • Đối với những bạn đang ôn luyện các kỳ thi tiếng Anh chính thức như IELTS, đây là cấp độ hoàn hảo để củng cố nền tảng và tăng tốc độ đọc hiểu.

2. 5 từ vựng chính tôi tự tìm từ chương 1~phần đầu của Holes

Trong số những từ vựng tôi đã ghi chép lại trong quá trình đọc, tôi đã tổng hợp 5 từ hữu ích mà bạn nên ghi nhớ. Tôi dự định sẽ tích lũy dần dần những từ này kèm theo ngữ cảnh và câu ví dụ vào cơ sở dữ liệu trên website của mình.

① Stifling

  • Nghĩa: Ngột ngạt, khó thở
  • Ví dụ: The weather in the camp was hot and stifling. (Thời tiết ở trại rất nóng và ngột ngạt.)

② Desolate

  • Nghĩa: Hoang vắng, tiêu điều
  • Ví dụ: Out there, it is a vast and desolate desert. (Ở ngoài kia là một sa mạc rộng lớn và hoang vắng.)

③ Warden

  • Nghĩa: Quản ngục, giám thị, người quản lý
  • Ví dụ: Everyone in the camp is afraid of the Warden. (Tất cả mọi người trong trại đều sợ người quản lý.)

④ Perseverance

  • Nghĩa: Sự kiên trì, bền bỉ
  • Ví dụ: Success requires interest, capability, and perseverance. (Thành công đòi hỏi sự hứng thú, năng lực và sự kiên trì.)

⑤ Supposedly

  • Nghĩa: Theo suy đoán, giả sử, nghe nói là
  • Ví dụ: The transition to a new job is supposedly challenging but deeply rewarding. (Việc chuyển sang một công việc mới nghe nói là đầy thách thức nhưng cũng mang lại nhiều phần thưởng xứng đáng.)

💡 Mẹo nhỏ giúp việc đọc sách nguyên bản trở nên dễ dàng hơn

Nếu bắt đầu bằng những cuốn tiểu thuyết cổ điển dày cộm hoặc những bộ sách cần nhiều kiến thức nền như Harry Potter, bạn sẽ rất nhanh chán. Vì vậy, tôi đang luyện tập bằng cách đọc chậm rãi các tác phẩm văn học thiếu niên (Young Adult) hoặc tiểu thuyết dễ đọc trước.

Nếu bạn mới bắt đầu thử thách đọc sách nguyên bản tiếng Anh, tôi khuyên bạn không nên tra từ điển mỗi khi gặp từ mới.

Việc ngắt quãng dòng đọc để tra từ sẽ làm giảm đi đáng kể sự thú vị khi đọc sách. Hãy cứ đọc tiếp trong khi suy luận nghĩa đại khái theo ngữ cảnh, sau đó chỉ cần lưu lại những từ quan trọng xuất hiện lặp đi lặp lại nhiều lần để tổng hợp lại sau khi kết thúc một chương. Đây cũng là phương pháp tôi từng áp dụng rất hiệu quả khi học Reading cho kỳ thi IELTS.

Ban đầu, đọc vài trang cũng thấy hơi gượng gạo, nhưng tôi tin rằng nếu mỗi ngày đọc một chút, bạn sẽ tự nhiên quen dần với cấu trúc câu của người bản xứ. Chúc tất cả những ai đang thử thách đọc sách nguyên bản sẽ không bỏ cuộc và cùng nhau cố gắng nhé!