2026-06-05 (Thứ Sáu) Nhật ký học tập | Tổng kết tuần và 5 từ vựng tìm thấy trong sách Holes

Study Notes

Hoàn thành 10% sách gốc Holes và 5 từ vựng tiếng Anh tổng hợp vào tối thứ Sáu

Xin chào! Cuối cùng cũng đến tối thứ Sáu mà chúng ta mong đợi. Mọi người đã kết thúc một tuần bận rộn một cách suôn sẻ chứ ạ?

Sau khi tan làm, tôi đã dành chút thời gian nghỉ ngơi và lên danh sách nhẹ nhàng những việc cần làm trong cuối tuần tới. Hóa ra công việc tồn đọng lại nhiều hơn tôi nghĩ. Dù vậy, thật tiếc nếu để tối thứ Sáu trôi qua một cách lãng phí, nên hôm nay tôi vẫn không quên việc học từ vựng và đọc sách tiếng Anh một chút. Tuy số lượng không nhiều, nhưng chính việc "bản thân đã không bỏ dở và hoàn thành được một điều gì đó hôm nay" cũng mang lại cho tôi một cảm giác thành tựu nho nhỏ trong đêm nay.

Dựa trên nội dung phần đầu của cuốn sách 『Holes』 mà tôi đang đọc, tôi xin chia sẻ với các bạn 5 từ vựng và thành ngữ hữu ích được tìm thấy trong ngữ cảnh của câu chuyện.


1. 5 cách diễn đạt tiếng Anh học được từ ngữ cảnh của Holes

① In common

  • Nghĩa: Có điểm chung, cùng chung đặc điểm
  • Ví dụ: Stanley and the other boys at the camp didn't seem to have much in common at first. (Ban đầu, Stanley và những cậu bé khác ở trại dường như không có nhiều điểm chung.)

② At such times

  • Nghĩa: Vào những lúc như vậy, trong khoảng thời gian đó
  • Ví dụ: The desert heat was unbearable, and at such times, Stanley desperately thought of his family. (Cái nóng của sa mạc không thể chịu nổi, và vào những lúc như vậy, Stanley khao khát nghĩ về gia đình của mình.)

③ Otherwise

  • Nghĩa: Nếu không thì, nếu không làm như vậy
  • Ví dụ: You must dig one hole every day; otherwise, the Warden will not be pleased. (Bạn phải đào một cái hố mỗi ngày; nếu không, người quản ngục sẽ không hài lòng đâu.)

④ Count on

  • Nghĩa: Tin tưởng, dựa vào, trông cậy vào
  • Ví dụ: In a desolate place like this, you can only count on yourself and a true friend. (Ở một nơi hoang vắng thế này, bạn chỉ có thể trông cậy vào bản thân mình và một người bạn chân chính.)

⑤ In a way

  • Nghĩa: Ở một khía cạnh nào đó, theo một cách nào đó
  • Ví dụ: In a way, being sent to the camp was the beginning of changing his family's bad luck. (Ở một khía cạnh nào đó, việc bị gửi đến trại này chính là sự khởi đầu để thay đổi vận xui của gia đình cậu.)

💡 Tiến độ đọc sách gốc: Từng bước hướng tới việc hoàn thành cuốn sách

Cuốn sách gốc 『Holes』 mà tôi đang đọc thú vị hơn tôi nghĩ rất nhiều. Vì các câu văn không phức tạp và rất trực quan, nên ưu điểm lớn nhất là ngay cả khi gặp một hai từ mới ở giữa câu, tôi vẫn có thể đoán nghĩa qua ngữ cảnh trước sau để đọc một cách trôi chảy.

Tính đến phần đã đọc hôm nay, tôi đã vượt qua được khoảng 10% tổng khối lượng cuốn sách. Dù chặng đường còn dài nhưng tôi sẽ không quá bận tâm về tốc độ mà cố gắng đọc từng chút một cho đến khi hoàn thành.

Còn bạn, bạn đang học bằng cuốn sách hay nội dung nào vậy? Dù bạn chọn gì đi chăng nữa, tôi hy vọng chúng ta có thể cùng nhau tận hưởng niềm vui khi đọc hết một cuốn sách mà không bỏ dở giữa chừng.

Chúc mọi người có một cuối tuần vui vẻ và thoải mái! Tôi hy vọng các bạn sẽ dành ra ít nhất một ngày cuối tuần để tạm gác lại việc học và cho não bộ được nghỉ ngơi trọn vẹn. Bạn đã thực sự rất vất vả trong suốt một tuần vừa qua. Chúc bạn có một cuối tuần thật thư thái!