[Grammar in Use Unit 6] Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): "Lúc đó mình đang ở giữa việc làm gì đó"

Study Notes

Chào bạn!

Ở bài trước, chúng ta đã học về 'thì quá khứ đơn (Unit 5)' để nói về những sự việc đã kết thúc. 'Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)' mà chúng ta học hôm nay là người bạn đồng hành của quá khứ đơn, đồng thời là thì được sử dụng rất nhiều trong phim ảnh và các bộ phim truyền hình để tạo nên bầu không khí sinh động cho tình huống.

Định nghĩa cốt lõi trong giáo trình là: "Một việc không phải đã kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, mà là việc đang diễn ra dang dở tại thời điểm đó."

Vậy thì, mình xin bắt đầu tóm tắt nội dung học tập của ngày hôm nay.


1. Phân biệt quá khứ tiếp diễn và quá khứ đơn

Nếu thì quá khứ đơn (I did) giống như một 'bức ảnh' chụp lại một điểm trong quá khứ, thì quá khứ tiếp diễn (I was doing) giống như một 'đoạn video (GIF)' liên tục hiển thị một thời điểm trong quá khứ.

  • Quá khứ đơn: "I watched a movie last night." (Tối qua tôi xem phim. - Xem phim vào một thời điểm nào đó tối qua)
  • Quá khứ tiếp diễn: "At 10 o'clock last night, I was watching a movie." (Khoảng 10 giờ tối qua, tôi đang trong lúc xem phim. - Nhấn mạnh trạng thái bộ phim đang được phát tại khoảnh khắc đó)
  • Cấu trúc cơ bản: was / were + động từ + ing
    • I / He / She / It ➔ was studying
    • We / You / They ➔ were studying

2. Quy luật kết hợp: Bối cảnh vs Sự kiện

Khi chúng ta kể một câu chuyện bằng tiếng Anh, thì quá khứ tiếp diễn và quá khứ đơn thường đi cùng nhau như một bộ đôi. Việc hình dung trong đầu như đang phát một đoạn video sẽ giúp bạn hiểu bài dễ dàng hơn.

Quá khứ tiếp diễn = 'Tình huống bối cảnh' Quá khứ đơn = 'Sự kiện mang tính nhất thời'

  • “Matt phoned while we were having dinner.”
    • Bối cảnh (Tiếp diễn): Chúng tôi đang trong lúc ăn tối (were having dinner)
    • Sự kiện (Quá khứ): Matt gọi điện đến trong lúc đó (Matt phoned)
  • “I hurt my back while I was working in the garden.”
    • Bối cảnh (Tiếp diễn): Trong lúc đang làm việc hăng say ngoài vườn (was working)
    • Sự kiện (Quá khứ): Một tai nạn xảy ra khiến tôi bị đau lưng (hurt my back)

3. Sự thay đổi tình huống theo thì

Phần này thực sự gây nhầm lẫn rất nhiều. Thú thật là dù đang tổng hợp lại, mình cảm thấy vẫn chưa hiểu hoàn hảo 100% nên có lẽ sau khi đăng bài này, mình sẽ phải ôn tập lại nhiều lần nữa.

① Khi các hành động xen kẽ nhau (Bối cảnh + Sự kiện)

  • "When Karen arrived, we were having dinner."
  • Dịch: Khi Karen đến, chúng tôi đang ăn tối (đã bắt đầu ăn từ trước đó).
  • Tình huống: Khi Karen mở cửa bước vào, chúng tôi đã ngồi vào bàn và đang trong trạng thái ăn tối.

② Khi các sự kiện xảy ra lần lượt theo thứ tự (Quá khứ đơn + Quá khứ đơn)

  • "When Karen arrived, we had dinner."
  • Dịch: Karen đến. (Sau đó) chúng tôi bắt đầu ăn tối.
  • Tình huống: Chúng tôi đợi Karen đến mới ăn, sau khi Karen đến thì bữa ăn mới bắt đầu.

Ví dụ kết hợp cả hai điều trên "I was walking along the road when I saw Dan. So I stopped, and we talked for a while." Đang đi bộ trên đường (Bối cảnh: Tiếp diễn) thì nhìn thấy Dan (Sự kiện: Quá khứ), sau đó tôi dừng lại và chúng tôi trò chuyện một lát. (Việc xảy ra theo trình tự tiếp theo, liệt kê các động từ ở thì quá khứ)


Kết bài

Sau khi học đến đây, mình nghĩ mình đã bắt đầu nắm bắt được cách trả lời cho những câu hỏi như "Hôm qua bạn đã làm gì?". Sắp tới, mình sẽ ôn tập lại nhiều lần và thử áp dụng khi trò chuyện với đồng nghiệp hoặc bạn bè vào buổi sáng.

Hẹn gặp lại các bạn ở Unit 7 nhé. Cố lên!