Luyện tập câu ví dụ từ Unit 1 đến Unit 4
• Study Notes
Chào bạn! Hôm nay, mình đã dành thời gian để luyện tập các câu ví dụ cho những nội dung từ Unit 1 đến Unit 4 mà mình đã học và tổng hợp được trong thời gian qua.
Dưới đây là những câu ví dụ do mình tự suy nghĩ và viết ra, sau đó đã nhờ AI chỉnh sửa lại cho hoàn thiện.
Mời các bạn cùng ôn tập các câu ví dụ này với mình nhé!
[Unit 1. Thì Hiện tại tiếp diễn]
1. Việc đang xảy ra ngay trước mắt vào lúc này
- I can’t look at my phone right now. I’m driving
- Hiện tại mình đang lái xe nên không thể xem điện thoại được.
- Please be quiet. The baby is sleeping.
- Làm ơn giữ trật tự nhé. Em bé đang ngủ.
- Why are you wearing a coat? It’s not cold today.
- Sao bây giờ bạn lại mặc áo khoác thế? Hôm nay đâu có lạnh mấy đâu.
- I’m watching YouTube. It’s really interesting video.
- Mình đang xem YouTube đây. Video này thú vị lắm.
2. Việc đang thực hiện trong giai đoạn này (không nhất thiết phải là ngay bây giờ)
- I’m reading a really good book called ‘Holes’ these days.
- Dạo này mình đang đọc một cuốn sách rất hay tên là ‘Holes’.
- My friend is building his own website using his background.
- Bạn mình đang tự xây dựng website riêng bằng kiến thức nền tảng của cậu ấy.
- I’m studying hard for my final.
- Dạo này mình đang chăm chỉ ôn thi cuối kỳ.
- Students are getting ready for the school festival.
- Các học sinh đang chuẩn bị tích cực cho lễ hội trường.
3. Nhấn mạnh vào khoảng thời gian tạm thời
- You’re drinking a lot of juice today. It’s bad for you.
- Hôm nay bạn uống nhiều nước ép quá đấy, không tốt cho sức khỏe đâu.
- You’re working so hard this week. Is it because you have a vacation next week?
- Tuần này bạn làm việc vất vả quá nhỉ? Có phải vì tuần sau bạn sắp được nghỉ phép không?
- Có thể viết là: Is it because you have a vacation planned next week?
- Ryan is spending a lot of time with his dog this year.
- Năm nay, Ryan dành rất nhiều thời gian cho chú chó của mình.
- I’m staying at my parents’ house this month. My house is under renovation.
- Tháng này mình đang ở nhà bố mẹ. Nhà mình đang trong quá trình cải tạo.
- Dùng 'under' thay vì 'on'. (Hãy nhớ cụm: under renovation!)
4. Tình huống đang dần thay đổi
- Is your English getting better?
- Tiếng Anh của bạn có đang dần tốt hơn không?
- The traffic is becoming worse at this hour.
- Vào giờ này, tình trạng kẹt xe đang ngày càng tệ hơn.
- The soccer match is getting boring. I should go to bed.
- Trận bóng đá đang dần trở nên nhàm chán rồi. Mình chắc phải đi ngủ thôi.
- Is our project improving? it’s really important.
- Dự án của chúng ta có đang tiến triển tốt hơn không? Việc này quan trọng lắm đấy.
[Unit 2. Thì Hiện tại đơn]
1. Sự thật hiển nhiên, những việc lặp đi lặp lại hàng ngày
- My parents live in Canada. They have lived here all their lives.
- Bố mẹ mình sống ở Canada. Họ đã sống ở đây cả đời rồi.
- Nurses look after patients in hospitals.
- Các y tá chăm sóc bệnh nhân trong bệnh viện.
- The earth goes round the sun.
- Trái đất quay quanh mặt trời.
- I leave for work at 8 am every morning.
- Sáng nào mình cũng rời nhà lúc 8 giờ để đi làm.
2. Các động từ mang tính thực hiện hành động (Performative Verbs)
- I promise I won’t be late again.
- Mình hứa sẽ không trễ nữa đâu.
- I apologise for what I said yesterday.
- Mình xin lỗi về những gì mình đã nói ngày hôm qua.
- What do you suggest I do?
- Bạn gợi ý mình nên làm gì nào?
- Could you advise me how to do this?
- Bạn có thể cho mình lời khuyên về cách làm việc này không?
[Unit 3, 4 So sánh Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn]
- The water is boiling. Today’s dinner is noodle soup.
- Nước đang sôi rồi. Bữa tối hôm nay là món bún/phở.
- The water boils at 100 degrees.
- Nước sôi ở 100 độ C.
- I’m living with some friends until I save enough money to get my own room.
- Mình đang ở chung với mấy người bạn cho đến khi tiết kiệm đủ tiền để thuê phòng riêng.
- My family lives with relatives. They’ve lived together all their lives.
- Gia đình mình sống cùng với họ hàng. Họ đã sống chung với nhau cả đời.
- Your prescription is being printed out. I’ll give it to you in a minute.
- Đơn thuốc của bạn đang được in ra. Mình sẽ đưa cho bạn ngay đây.
- All faxes print out through the fax machine.
- Tất cả các bản fax đều được in ra qua máy fax.
- I always go to work by bus because bus tickets are much cheaper than driving a car.
- Mình luôn đi làm bằng xe buýt vì giá vé xe buýt rẻ hơn nhiều so với việc lái xe ô tô.
- I’m always taking a taxi. I just can’t wake up early in the morning.
- Mình toàn phải bắt taxi thôi. Sáng ra mình không thể nào dậy sớm nổi.
- As your boss, I can tell that you always work really hard and contribute to our business. Thank you.
- Với tư cách là sếp của bạn, tôi có thể khẳng định rằng bạn luôn làm việc rất chăm chỉ và đóng góp cho công việc kinh doanh của chúng ta. Cảm ơn bạn.
- Hello, the manager said you’re always arriving late. Please be careful.
- Này, quản lý bảo là bạn lúc nào cũng đến trễ đấy. Hãy chú ý hơn nhé.
- I think she is American. But I’m not sure.
- Mình nghĩ cô ấy là người Mỹ. Nhưng mình không chắc lắm.
- I’m thinking of giving up this job. I’ve had enough.
- Mình đang tính bỏ công việc này đây. Mình chán ngấy rồi.
⭐ Động từ chỉ trạng thái (Các động từ không dùng ở thì tiếp diễn)
- I know the answer. But you have to try yourself first.
- I understood what the professor said. I’ll note it down and utilise it later for exam.
- I believe that you didn’t do anything.
- I remember that you left your textbook at the library last night.
- I recognise that my English is not perfect.
- I realise that today’s lunch is special for a celebration.
- I suppose the experiment will be successful.
- That means you need to practice more.
- I like to drink a cup of milk in the morning.
- I want something to eat before I go to bed.
- I need your advice. (advice - danh từ, advise - động từ)
- I prefer to do it this way rather than your way.
- This book belongs to my older brother.
- These trousers fit me. (Quần tây luôn được coi là số nhiều)
- This food contains beans. Do you really want to order it?
- Water consists of lots of minerals.
- He seems upset. (He seems like he is upset.)